nữ trầm

nữ trầm

Cô ấy là một nữ trầm trong dàn hợp xướng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giọng hát nữ trầm: Một loại giọng hát nữ trong âm nhạc, đặc biệt nhạc cổ điển, âm vực thấp nhất trong các loại giọng nữ. Giọng nữ trầm âm sắc ấm áp, đầy đặn vang, thường nằm trong khoảng từ nốt F3 đến F5.
    • Người hát giọng nữ trầm: Chỉ người nghệ sĩ nữ sở hữu biểu diễn bằng giọng hát loại này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giọng nữ trầm của ấy thật ấm áp quyến rũ.
    • Trong dàn hợp xướng, phần nữ trầm thường đảm nhận giai điệu nền vững chắc.
    • ấy một nữ trầm hiếm của nền opera Việt Nam.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vai nữ trầm": Chỉ vai diễn trong opera hoặc tác phẩm thanh nhạc được viết riêng cho giọng nữ trầm.

    • Vai Carmen trong vở opera cùng tên thường được các nữ trầm thể hiện.
  • "Độc tấu nữ trầm": Phần trình diễn solo dành riêng cho giọng nữ trầm.

    • Phần độc tấu nữ trầm trong bản giao hưởng đó đã làm say lòng khán giả.
Biến thể từ gần giống
  • Contralto (danh từ, mượn từ tiếng Ý): Từ quốc tế thông dụng đồng nghĩa với nữ trầm, thường dùng trong âm nhạc học.
  • Giọng alto (danh từ): Thuật ngữ chỉ nữ trầm trong dàn hợp xướng, đôi khi được dùng thay thế cho nữ trầm trong một số ngữ cảnh.
  • Nữ cao (danh từ): Giọng nữ âm vực cao, đối lập với nữ trầm.
  • Nữ trung (danh từ): Giọng nữ âm vực trung bình, nằm giữa nữ cao nữ trầm.
Từ đồng nghĩa
  • Contralto: (Thuật ngữ âm nhạc) Giọng nữ trầm.
  • Giọng nữ thấp: Cách gọi mô tả đơn giản cho giọng nữ trầm.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù nào riêng cho từ "nữ trầm")